bản tin

bản tin

Bản tin thời sự lúc 7 giờ tối cung cấp nhiều thông tin quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông báo, báo cáo ngắn gọn về tin tức hoặc sự kiện: Một văn bản, chương trình phát thanh, truyền hình hoặc thông điệp được soạn thảo để thông báo, cập nhật thông tin về một hoặc nhiều sự kiện, tình hình cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Ấn phẩm hoặc chuyên mục thông tin định kỳ: Chỉ một tờ thông tin, một chuyên mục nhỏ thường xuyên cung cấp tin tức về một lĩnh vực chuyên biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bản tin thời sự lúc 7 giờ tối cung cấp nhiều thông tin quan trọng. (Chương trình thông tin thời sự lúc 7 giờ tối cung cấp nhiều thông tin quan trọng.)
    • Công ty phát hành bản tin nội bộ hàng tháng cho nhân viên. (Công ty phát hành thông báo nội bộ hàng tháng cho nhân viên.)
    • Anh ấy phát thanh viên đọc bản tin. (Anh ấy người dẫn chương trình đọc thông báo tin tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo bản tin": dựa trên thông tin từ một bản tin đã được phát hành.

    • Theo bản tin mới nhất, thời tiết ngày mai sẽ mưa. (Dựa trên thông báo mới nhất, thời tiết ngày mai sẽ mưa.)
  • "bản tin đặc biệt": bản tin được phát sóng hoặc phát hành ngoài lịch trình thông thường để thông báo về một sự kiện khẩn cấp hoặc rất quan trọng.

    • Đài truyền hình vừa ngắt quãng chương trình để phát bản tin đặc biệt. (Đài truyền hình vừa ngắt quãng chương trình để phát thông báo khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin tức (danh từ): thông tin về các sự kiện mới xảy ra. ("Bản tin" thường sản phẩm được biên tập, tổng hợp từ nhiều "tin tức".)
  • Bản tin tức (danh từ, ít dùng): cách nói khác của "bản tin".
  • Bản báo cáo (danh từ): văn bản trình bày chi tiết về một vấn đề, thường dài đầy đủ hơn một "bản tin".
  • Thông báo (danh từ): văn bản hoặc lời nói truyền đạt điều cần biết, phạm vi nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tin tức thời sự.
Từ đồng nghĩa
  • Bản thông báo: văn bản thông báo tin tức.
  • Bản tin tức (như trên).
  • Bản cập nhật: thông báo cập nhật thông tin mới.
Các cụm từ liên quan
  • Đọc bản tin: hành động công bố nội dung của một bản tin, thường qua phát thanh hoặc truyền hình.

    • Phát thanh viên đang đọc bản tin về tình hình giao thông. (Người dẫn chương trình đang công bố thông báo về tình hình giao thông.)
  • Phát sóng bản tin: truyền tải nội dung bản tin qua đài phát thanh hoặc truyền hình.

    • Kênh truyền hình quốc gia phát sóng bản tin hàng ngày. (Kênh truyền hình quốc gia truyền tải thông báo tin tức hàng ngày.)
  • Soạn bản tin: biên tập, chuẩn bị nội dung cho một bản tin.

    • Biên tập viên đang bận rộn soạn bản tin tối. (Nhà biên tập đang bận rộn chuẩn bị nội dung cho thông báo tin tức buổi tối.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bản tin")